Tài khoản 112 giữ nguyên số hiệu, nhưng Thông tư 99/2025 đổi tên từ Tiền gửi Ngân hàng thành Tiền gửi không kỳ hạn.
Đây không phải đổi chữ cho đẹp. Tên cũ mô tả nơi gửi, tên mới mô tả bản chất khoản mục — và điều đó thay đổi cả hai đầu: thứ được đưa vào và thứ phải đưa ra.
Trả lời ngắn
| TT 200/2014 | TT 99/2025 | |
|---|---|---|
| Tên | Tiền gửi Ngân hàng | Tiền gửi không kỳ hạn |
| Giới hạn theo nơi gửi | Ngân hàng | Ngân hàng và tổ chức khác theo quy định pháp luật |
| Giới hạn theo kỳ hạn | không nêu trong tên | chỉ không kỳ hạn |
| Loại | Tài sản — số dư bên Nợ | như trái |
Tên mới mở rộng một đầu, siết một đầu
Nguyên văn khoản 1 phần hướng dẫn Tài khoản 112:
"Tài khoản này dùng để phản ánh số hiện có và tình hình biến động tăng, giảm các khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng, tổ chức khác mà doanh nghiệp được gửi tiền không kỳ hạn theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ…"
Mở rộng: không còn bó ở "ngân hàng". Tổ chức khác mà pháp luật cho phép doanh nghiệp gửi tiền không kỳ hạn cũng thuộc phạm vi tài khoản này.
Siết lại: chỉ không kỳ hạn. Đây là phần quan trọng hơn trong thực tế.
Tiền gửi có kỳ hạn đi đâu
Theo thói quen cũ, nhiều doanh nghiệp để chung mọi khoản gửi ngân hàng vào 112, kể cả tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn 3 tháng, 6 tháng. Với tên gọi mới, cách làm đó không còn đúng: khoản tiền gửi có kỳ hạn nắm giữ đến ngày đáo hạn thuộc phạm vi Tài khoản 128 - Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn.
Hệ quả không chỉ nằm ở sổ. Nó ảnh hưởng tới cách trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính: tiền gửi không kỳ hạn thuộc nhóm Tiền và các khoản tương đương tiền, còn tiền gửi có kỳ hạn thuộc nhóm Đầu tư tài chính. Để lẫn là làm sai chỉ tiêu tiền, kéo theo sai các tỷ số thanh toán mà ngân hàng và nhà đầu tư nhìn vào.
Kết cấu tài khoản
| Nội dung | |
|---|---|
| Bên Nợ | • Các khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ… gửi vào • Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ — trường hợp tỷ giá tăng |
| Bên Có | • Các khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ… rút ra • Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại cuối kỳ — trường hợp tỷ giá giảm |
| Số dư bên Nợ | Số tiền hiện còn gửi tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán |
Lưu ý phần chênh lệch tỷ giá nằm trong chính kết cấu tài khoản: số dư ngoại tệ phải được đánh giá lại tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán, tăng ghi bên Nợ, giảm ghi bên Có.
Tài khoản cấp 2: không còn áp đặt
Thông tư 99 ghi:
"Doanh nghiệp có thể mở thêm các tài khoản chi tiết của TK 112 để theo dõi các loại tiền gửi không kỳ hạn (ví dụ như tiền Việt Nam, ngoại tệ,…) cho phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh và yêu cầu quản lý của đơn vị mình."
Chữ "có thể" phản ánh thay đổi chung của Thông tư 99: giảm quy định cứng về tài khoản cấp 2 và trả quyền chi tiết hóa cho doanh nghiệp. Tổng số tài khoản cấp 2 giảm từ 118 xuống 101 so với Thông tư 200.
Đây cũng khớp với gạch đầu dòng đầu tiên của Điều 29, cho phép chi tiết lại số dư các tài khoản 111, 112, 113… cho phù hợp yêu cầu quản lý khi chuyển chế độ.
Hai yêu cầu bắt buộc khi ghi sổ
① Căn cứ ghi sổ:
"Căn cứ để hạch toán trên Tài khoản 112 - Tiền gửi không kỳ hạn là các giấy báo Có, báo Nợ hoặc bản sao kê của ngân hàng, tổ chức khác… kèm theo các chứng từ gốc (ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, séc chuyển khoản…)."
Và khi nhận được chứng từ của ngân hàng thì phải kiểm tra, đối chiếu với chứng từ gốc kèm theo, có chênh lệch thì phải xử lý.
② Chi tiết theo từng tài khoản, từng nơi gửi:
"Phải tổ chức hạch toán chi tiết số tiền gửi không kỳ hạn theo từng tài khoản ở từng ngân hàng, tổ chức khác… để tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu."
Doanh nghiệp mở nhiều tài khoản ở nhiều ngân hàng thì mỗi tài khoản phải theo dõi riêng, không gộp một dòng 112 duy nhất.
Việc cần làm cho năm 2026
- Đổi tên tài khoản thành Tiền gửi không kỳ hạn.
- Rà soát số dư 112, tách các khoản có kỳ hạn sang 128. Đây là việc thực chất, không phải đổi nhãn.
- Kiểm tra lại cách trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính sau khi tách — chỉ tiêu tiền và tương đương tiền sẽ thay đổi.
- Soát lại cấu trúc chi tiết: nhân dịp Thông tư 99 cho tự chủ, tổ chức lại theo từng tài khoản ngân hàng cho đúng yêu cầu bắt buộc ở trên.
Đối chiếu sổ phụ ngân hàng — chỗ tốn thời gian nhất
Yêu cầu "kiểm tra, đối chiếu với chứng từ gốc" là việc hằng tháng và thường chiếm phần lớn thời gian của kế toán, nhất là ở doanh nghiệp có nhiều tài khoản ngân hàng và hàng trăm giao dịch mỗi tháng.
Vietbooks đọc sao kê ngân hàng và tự sinh bút toán, gợi ý khớp đúng hóa đơn công nợ, tách sẵn phí ngân hàng theo biểu phí từng ngân hàng — nên phần đối chiếu không phải làm tay từng dòng. Hướng dẫn theo từng ngân hàng ở cụm bài Sao kê ngân hàng.
Lưu ý về nguồn
Trích dẫn lấy trực tiếp từ Thông tư 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025, phần hướng dẫn Tài khoản 112 và Điều 29. Tên tài khoản theo Thông tư 200 đối chiếu từ Phụ lục 1 Thông tư 200/2014/TT-BTC. Việc phân loại một khoản tiền gửi cụ thể là có kỳ hạn hay không kỳ hạn phụ thuộc hợp đồng với tổ chức nhận tiền gửi — nên đối chiếu hợp đồng và văn bản gốc cho từng trường hợp.