Đây là thay đổi có ảnh hưởng lớn nhất trong đợt chuyển sang Thông tư 99 nhưng lại ít được nhắc tới nhất. Phần lớn bài viết so sánh Thông tư 99 với Thông tư 200 chỉ liệt kê việc bỏ Tài khoản 461 và 466, mà không nói tới 611 và 631 — trong khi hai tài khoản này mới là thứ đổi cách làm việc hằng ngày.
Trả lời ngắn
Thông tư 99/2025 bỏ Tài khoản 611 - Mua hàng và Tài khoản 631 - Giá thành sản xuất. Hai tài khoản này chỉ tồn tại để phục vụ phương pháp kiểm kê định kỳ. Bỏ chúng đồng nghĩa bỏ luôn phương pháp kiểm kê định kỳ trong chế độ kế toán doanh nghiệp từ năm tài chính 2026.
Bằng chứng từ chính văn bản
Không suy đoán — đây là phép đếm trên toàn văn ba thông tư:
| TK 611 | TK 631 | "kiểm kê định kỳ" | "kê khai thường xuyên" | |
|---|---|---|---|---|
| TT 200/2014 | 39 lần | 22 lần | 50 lần | 28 lần |
| TT 133/2016 | 6 lần | 6 lần | 29 lần | 12 lần |
| TT 99/2025 | 0 | 0 | 1 lần | 0 |
Một lần duy nhất còn lại trong Thông tư 99 không nói về phương pháp kế toán hàng tồn kho. Nó nằm trong phần hướng dẫn Sổ tài sản cố định và công cụ, dụng cụ tại nơi sử dụng, với nghĩa kiểm kê tài sản trên thực tế:
"…làm căn cứ để đối chiếu khi tiến hành kiểm kê định kỳ."
Và danh mục tài khoản ở Phụ lục II Thông tư 99 — đủ 71 tài khoản cấp 1 — không có 611 và 631.
Hai tài khoản này trước đây dùng làm gì
Tài khoản 611 - Mua hàng theo Thông tư 200 có 2 tài khoản cấp 2:
- 6111 - Mua nguyên liệu, vật liệu: phản ánh giá trị nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ mua vào, xuất sử dụng trong kỳ, và kết chuyển giá trị tồn kho đầu kỳ, cuối kỳ.
- 6112 - Mua hàng hoá: phản ánh giá trị hàng hoá mua vào, xuất bán trong kỳ, và kết chuyển giá trị hàng hoá tồn kho đầu kỳ, cuối kỳ.
Tài khoản 631 - Giá thành sản xuất đóng vai trò tập hợp chi phí sản xuất thay cho Tài khoản 154 ở các doanh nghiệp theo kiểm kê định kỳ. Dấu vết của nó còn thấy ngay trong phần hướng dẫn Tài khoản 621 của Thông tư 200:
"Kết chuyển trị giá nguyên liệu, vật liệu thực tế sử dụng cho sản xuất, kinh doanh trong kỳ vào TK 154 'Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang' hoặc TK 631 'Giá thành sản xuất'…"
Chữ "hoặc" đó chính là hai phương pháp: ghi nhận thường xuyên đi qua 154, kiểm kê định kỳ đi qua 631. Thông tư 99 chỉ còn một nhánh.
Hai phương pháp khác nhau ở đâu
| Ghi nhận thường xuyên | Kiểm kê định kỳ | |
|---|---|---|
| Ghi sổ khi nhập, xuất kho | Mỗi lần đều ghi | Không ghi từng lần |
| Giá vốn hàng bán | Xác định ngay khi xuất | Xác định một lần cuối kỳ |
| Tồn kho trên sổ | Biết bất cứ lúc nào | Chỉ biết sau khi kiểm kê |
| Tài khoản dùng | 152, 153, 155, 156, 154 | 611, 631 |
Công thức của kiểm kê định kỳ: Giá trị xuất trong kỳ = Tồn đầu kỳ + Nhập trong kỳ − Tồn cuối kỳ (theo kiểm kê). Nó tiện cho đơn vị bán lẻ nhiều mặt hàng giá trị nhỏ, không theo dõi nổi từng lần xuất.
Điểm yếu là mọi hao hụt, mất mát đều lẫn vào giá vốn, vì phần chênh lệch không giải thích được bị dồn hết vào số xuất trong kỳ.
Làm sao biết mình có đang dùng
Hai cách kiểm tra nhanh, không cần hỏi ai:
- Mở sổ cái, tìm Tài khoản 611 hoặc 631. Có phát sinh ⇒ đang theo kiểm kê định kỳ. Doanh nghiệp theo ghi nhận thường xuyên không dùng tới hai tài khoản này.
- Xem giá vốn hàng bán được xác định lúc nào. Nếu cả kỳ không có bút toán giá vốn, tới cuối kỳ kiểm kê xong mới ghi một lần ⇒ kiểm kê định kỳ.
Việc phải làm cho năm tài chính 2026
① Chốt sổ 2025 theo Thông tư 200 cho xong, kể cả bút toán kết chuyển cuối kỳ qua 611, 631 như mọi năm. Xem Bút toán kết chuyển cuối kỳ.
② Kiểm kê cuối năm 2025 thật kỹ. Số tồn kho theo kiểm kê tại 31/12/2025 sẽ thành số dư đầu kỳ 2026 của 152, 153, 155, 156. Đây là lần kiểm kê quan trọng nhất trong nhiều năm, vì sau đó không còn cơ chế "cuối kỳ kiểm rồi tính ngược" nữa.
③ Dựng dữ liệu tồn kho theo từng mặt hàng. Đây là phần nặng nhất và là lý do phải bắt đầu sớm: ghi nhận thường xuyên đòi mỗi lần xuất kho phải xác định được giá vốn ngay, nên cần danh mục hàng hóa đầy đủ, đơn vị tính thống nhất và số lượng tồn chính xác cho từng mã.
④ Chọn phương pháp tính giá xuất kho (bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước…) và áp dụng nhất quán.
⑤ Đổi thói quen vận hành kho. Nhập xuất phải được ghi nhận tại thời điểm phát sinh, không gom lại cuối tháng. Đây là thay đổi về cách làm việc, không phải về sổ sách — và là chỗ dễ vỡ kế hoạch nhất nếu để tới tháng 12 mới làm.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa thì sao
Không bị ảnh hưởng, nếu giữ Thông tư 133. Thông tư 133/2016 vẫn còn hiệu lực song song và vẫn có đủ 611, 631 cùng hướng dẫn cho cả hai phương pháp (29 lần nhắc "kiểm kê định kỳ", 12 lần "kê khai thường xuyên").
Nhưng đây là điểm cần cân nhắc khi chọn chế độ: doanh nghiệp nhỏ và vừa tự nguyện lên Thông tư 99 thì mất phương pháp kiểm kê định kỳ. Nếu đang dùng phương pháp đó và chưa đủ dữ liệu kho để chuyển, đây là một lý do thực tế để ở lại Thông tư 133 thêm một thời gian. So sánh đầy đủ hai chế độ ở bài Thông tư 133 và Thông tư 99/2025 khác nhau thế nào.
Trên phần mềm
Việc chuyển phương pháp đặt ra yêu cầu mà làm trên Excel rất khó đáp ứng: mỗi lần xuất kho phải tự xác định giá vốn theo phương pháp đã chọn, trên toàn bộ danh mục hàng hóa, và số tồn phải khớp liên tục chứ không chỉ khớp vào cuối kỳ.
Vietbooks ghi nhận tồn kho thường xuyên theo từng mặt hàng và tự tính giá vốn tại thời điểm xuất, nên doanh nghiệp đang chuyển từ kiểm kê định kỳ sang chỉ cần nhập đúng số tồn đầu kỳ 2026 theo kết quả kiểm kê cuối năm 2025.
Lưu ý về nguồn
Danh mục tài khoản lấy từ Phụ lục II Thông tư 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 và Phụ lục 1 Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các phép đếm cụm từ thực hiện trực tiếp trên toàn văn ba thông tư. Bài này đối chiếu danh mục tài khoản và sự hiện diện của phương pháp, không đối chiếu toàn bộ nguyên tắc hạch toán — với trường hợp cụ thể nên đọc lại văn bản gốc và hỏi ý kiến chuyên môn trước khi chuyển đổi.